Kết quả tra từ “程度”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
程度chéng dù
程度: mức độ; trình độ; phạm vi
透明程度tòu míng chéng dù
透明程度: độ trong suốt
沾染程度检查仪zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí
沾染程度检查仪: máy đo mức độ ô nhiễm