Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “程度”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
程度chéng dù

程度: mức độ; trình độ; phạm vi

Cụm từ
透明程度tòu míng chéng dù

透明程度: độ trong suốt

Cụm từ
沾染程度检查仪zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí

沾染程度检查仪: máy đo mức độ ô nhiễm

Cụm từ