Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “移殖”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
移殖yí zhí

移殖: biến thể của 移植[yi2 zhi2]

Cụm từ
心脏移殖xīn zàng yí zhí

心脏移殖: cấy ghép tim

Cụm từ
器官移殖qì guān yí zhí

器官移殖: cấy ghép nội tạng

Cụm từ