Kết quả tra từ “秸”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秸jiē
秸: biến thể của 秸[jie1]
秸jiē
秸: thân cây lúa còn lại sau khi đập
秸秆jiē gǎn
秸秆: rơm rạ
麦秸mài jiē
麦秸: rơm từ lúa mạch hoặc lúa mì