Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “秸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiē

秸: biến thể của 秸[jie1]

Từ vựng
jiē

秸: thân cây lúa còn lại sau khi đập

Từ vựng
秸秆jiē gǎn

秸秆: rơm rạ

Cụm từ
麦秸mài jiē

麦秸: rơm từ lúa mạch hoặc lúa mì

Cụm từ