Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiē

秸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秸 trong tiếng Việt

biến thể của 秸[jie1]

Tra từ liên quan