Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “称心”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
称心chèn xīn

称心: hài lòng; phù hợp

Cụm từ
称心如意chèn xīn rú yì

称心如意: (thành ngữ) hợp ý nguyện; thỏa mãn; vừa ý; mọi điều như mong muốn

Thành ngữ