Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “积累”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
积累jī lěi

积累: tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy; một cách tích lũy

Cụm từ
积累毒性jī lěi dú xìng

积累毒性: độc tính tích lũy

Cụm từ
积累性jī lěi xìng

积累性: tích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũy

Cụm từ