积累 là gì?
积累 [jī lěi] có nghĩa là tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy; một cách tích lũy.
Nghĩa của từ 积累 trong tiếng Việt
- tích lũy
- sự tích lũy
- tính tích lũy
- một cách tích lũy
Cách đọc và ghi nhớ 积累
积累 được đọc là jī lěi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy; một cách tích lũy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .