Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积累積累

jī lěi

积累 là gì?

积累 [jī lěi] có nghĩa là tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy; một cách tích lũy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积累 trong tiếng Việt

  1. tích lũy
  2. sự tích lũy
  3. tính tích lũy
  4. một cách tích lũy

Cách đọc và ghi nhớ 积累

积累 được đọc là jī lěi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy; một cách tích lũy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan