Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积累性積累性

jī lěi xìng

积累性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积累性 trong tiếng Việt

tích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũy

Tra từ liên quan