积累性積累性 jī lěi xìng 积累性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 积累性 trong tiếng Việt tích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan