Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “秣”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

秣: cho ngựa ăn thóc; cỏ khô cho ngựa

Từ vựng
刍秣chú mò

刍秣: cỏ khô; thức ăn chăn nuôi

Cụm từ
粮秣liáng mò

粮秣: lương thực (ví dụ: quân đội); cỏ khô; thức ăn cho gia súc

Cụm từ