Kết quả tra từ “秘鲁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秘鲁Bì lǔ
秘鲁: Peru
秘鲁苦蘵Bì lǔ kǔ zhí
秘鲁苦蘵: tầm bóp Peru; lý chua đất; Physalis peruviana