Kết quả cho “科考”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vòng sơ khảo của kỳ thi thời phong kiến; viết tắt của 科學考察|科学考察[ke1 xue2 kao3 cha2], khám phá khoa học
đội khám phá khoa học; cuộc thám hiểm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vòng sơ khảo của kỳ thi thời phong kiến; viết tắt của 科學考察|科学考察[ke1 xue2 kao3 cha2], khám phá khoa học
đội khám phá khoa học; cuộc thám hiểm