Kết quả tra từ “科学院”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科学院kē xué yuàn
科学院: viện hàn lâm khoa học; LT:個|个[ge4]
中国科学院Zhōng guó Kē xué yuàn
中国科学院: Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc
中国社会科学院Zhōng guó Shè huì Kē xué yuàn
中国社会科学院: Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc (CASS)