Kết quả cho “种植”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trồng trọt
trồng trọt
cấy ghép (nha khoa)
đồn điền
cấy ghép nha khoa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trồng trọt
trồng trọt
cấy ghép (nha khoa)
đồn điền
cấy ghép nha khoa