Kết quả tra từ “种植”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
种植zhòng zhí
种植: trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác
种植体zhòng zhí tǐ
种植体: cấy ghép (nha khoa)
种植牙zhòng zhí yá
种植牙: cấy ghép nha khoa
种植业zhòng zhí yè
种植业: trồng trọt
种植园zhòng zhí yuán
种植园: đồn điền