Kết quả tra từ “秋葵”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秋葵qiū kuí
秋葵: đậu bắp (Abelmoschus esculentus)
秋葵荚qiū kuí jiá
秋葵荚: đậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắp
黄秋葵huáng qiū kuí
黄秋葵: đậu bắp (Hibiscus esculentus); mướp tây