Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “秋葵”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
秋葵qiū kuí

秋葵: đậu bắp (Abelmoschus esculentus)

Cụm từ
秋葵荚qiū kuí jiá

秋葵荚: đậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắp

Cụm từ
黄秋葵huáng qiū kuí

黄秋葵: đậu bắp (Hibiscus esculentus); mướp tây

Cụm từ