Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “秉公”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
秉公
bǐng gōng

công bằng; không thiên vị

Cụm từ
秉公办理
bǐng gōng bàn lǐ

làm việc không thiên vị (thành ngữ); hành động công bằng

Thành ngữ