Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秉公

bǐng gōng

秉公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秉公 trong tiếng Việt

  1. công bằng
  2. không thiên vị
Tra từ liên quan