Kết quả tra từ “私生子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
私生子sī shēng zǐ
私生子: con ngoài giá thú (nam); con hoang; con yêu
私生子女sī shēng zǐ nǚ
私生子女: con ngoài giá thú; con hoang; con yêu