Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “离间”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
离间lí jiàn

离间: gây chia rẽ (giữa đồng minh, đối tác, v.v.)

Cụm từ
挑拨离间tiǎo bō lí jiàn

挑拨离间: gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ

Thành ngữ