Kết quả tra từ “离间”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
离间lí jiàn
离间: gây chia rẽ (giữa đồng minh, đối tác, v.v.)
挑拨离间tiǎo bō lí jiàn
挑拨离间: gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ