Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “离谱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
离谱lí pǔ

离谱: không phù hợp; không đúng mực; không hợp lý

Cụm từ
离谱儿lí pǔ r

离谱儿: biến thể er hoá của 離譜|离谱[li2 pu3]

Cụm từ