Kết quả tra từ “离散”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
离散lí sàn
离散: (các thành viên gia đình) ly tán; tản mát; phân tán; (toán học) rời rạc
离散数学lí sàn shù xué
离散数学: toán học rời rạc
离散性lí sàn xìng
离散性: tính rời rạc