Kết quả tra từ “离心”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
离心lí xīn
离心: bất hòa; lực ly tâm
离心机lí xīn jī
离心机: máy ly tâm
离心力lí xīn lì
离心力: lực ly tâm
离心分离机lí xīn fēn lí jī
离心分离机: máy ly tâm
气体离心qì tǐ lí xīn
气体离心: máy ly tâm khí