Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “禳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
ráng

禳: hiến tế để tránh tai họa

Từ vựng
禳解ráng jiě

禳解: cầu khấn thần linh để tránh gặp điều bất hạnh

Cụm từ
祈福禳灾qí fú ráng zāi

祈福禳灾: cầu may và cúng tế để tránh tai họa (tức là mê tín truyền thống)

Cụm từ