Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “福音”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
福音fú yīn

福音: tin tốt; lời mừng; tin mừng

Cụm từ
福音书fú yīn shū

福音书: tin mừng

Cụm từ
马太福音Mǎ tài Fú yīn

马太福音: Phúc Âm theo Thánh Matthew

Cụm từ
马可福音Mǎ kě Fú yīn

马可福音: Phúc âm theo Thánh Mác

Cụm từ
路加福音Lù jiā Fú yīn

路加福音: Phúc Âm theo Thánh Lu-ca

Cụm từ
若望福音Ruò wàng Fú yīn

若望福音: Tin Mừng theo Thánh Gioan

Cụm từ
约翰福音Yuē hàn Fú yīn

约翰福音: Phúc âm theo Thánh Gioan

Cụm từ
符类福音fú lèi fú yīn

符类福音: phúc âm nhất lãm (tức là Mát-thêu, Mác và Lu-ca, với nội dung và trình tự tương tự)

Cụm từ
玛窦福音Mǎ dòu Fú yīn

玛窦福音: Phúc Âm theo Thánh Mát-thêu

Cụm từ