Kết quả tra từ “福特”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
福特Fú tè
福特: Ford (tên); Ford, hãng xe Mỹ
福特汽车Fú tè Qì chē
福特汽车: Công ty Ford Motor
赫福特郡Hè fú tè jùn
赫福特郡: Hertfordshire (hạt của Anh)
埃尔福特Āi ěr fú tè
埃尔福特: Thành phố Erfurt của Đức