Kết quả tra từ “福星”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
福星fú xīng
福星: linh vật; ngôi sao may mắn
福星高照fú xīng gāo zhào
福星高照: ngôi sao may mắn đang toả sáng (thành ngữ); một dấu hiệu may mắn