Kết quả tra từ “禁运”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禁运jìn yùn
禁运: cấm vận; cấm xuất khẩu (ví dụ: vũ khí)
武器禁运wǔ qì jìn yùn
武器禁运: cấm vận vũ khí