Kết quả tra từ “禁忌”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禁忌jìn jì
禁忌: điều cấm kỵ; chống chỉ định (y học); kiêng kỵ
禁忌语jìn jì yǔ
禁忌语: ngôn ngữ cấm kỵ
百无禁忌bǎi wú jìn jì
百无禁忌: không kiêng kỵ gì (thành ngữ); mọi thứ đều được; không có gì là cấm kỵ
性禁忌xìng jìn jì
性禁忌: điều cấm kỵ tình dục