Kết quả tra từ “禁制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
禁制jìn zhì
禁制: kiểm soát; hạn chế; cấm; chế tài; sự hạn chế
禁制令jìn zhì lìng
禁制令: lệnh cấm; lệnh cấm đoán; pháp luật cấm điều gì đó