Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “禁制”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
禁制jìn zhì

禁制: kiểm soát; hạn chế; cấm; chế tài; sự hạn chế

Cụm từ
禁制令jìn zhì lìng

禁制令: lệnh cấm; lệnh cấm đoán; pháp luật cấm điều gì đó

Cụm từ