禁制令
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
禁制令
lệnh cấm; lệnh cấm đoán; pháp luật cấm điều gì đó
Giản thể禁制令
Phồn thể禁制令
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng