Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁制令

jìn zhì lìng

禁制令 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁制令 trong tiếng Việt

lệnh cấm; lệnh cấm đoán; pháp luật cấm điều gì đó

Tra từ liên quan