禁制令 jìn zhì lìng 禁制令 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 禁制令 trong tiếng Việt lệnh cấm; lệnh cấm đoán; pháp luật cấm điều gì đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan