Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁制

jìn zhì

禁制 là gì?

禁制 [jìn zhì] có nghĩa là kiểm soát; hạn chế; cấm; chế tài; sự hạn chế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁制 trong tiếng Việt

  1. kiểm soát
  2. hạn chế
  3. cấm
  4. chế tài
  5. sự hạn chế

Cách đọc và ghi nhớ 禁制

禁制 được đọc là jìn zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm soát; hạn chế; cấm; chế tài; sự hạn chế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan