Kết quả tra từ “票房”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
票房piào fáng
票房: phòng vé
创下高票房chuàng xià gāo piào fáng
创下高票房: lập kỷ lục phòng vé