Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “祟”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
suì

祟: tà ma

Từ vựng
鬼鬼祟祟guǐ guǐ suì suì

鬼鬼祟祟: lén lút; bí mật; vụng trộm

Cụm từ
鬼祟guǐ suì

鬼祟: tà ma; lén lút; bí mật

Cụm từ
除祟chú suì

除祟: xua đuổi ma quỷ và linh hồn trừ tà

Cụm từ
邪祟xié suì

邪祟: tà ma

Cụm từ
作祟zuò suì

作祟: bị ám; ám; quấy phá

Cụm từ