Kết quả tra từ “神舟”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神舟Shén zhōu
神舟: Thần Châu (tàu vũ trụ); Hasee (hãng máy tính)
神舟电脑shén zhōu diàn nǎo
神舟电脑: Hasee (nhà sản xuất máy tính)
神舟号飞船Shén zhōu hào fēi chuán
神舟号飞船: Tàu vũ trụ Thần Châu