Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “神经痛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
神经痛
shén jīng tòng

đau thần kinh (y học)

Cụm từ
坐骨神经痛
zuò gǔ shén jīng tòng

đau thần kinh tọa

Cụm từ