Kết quả tra từ “神经痛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神经痛shén jīng tòng
神经痛: đau thần kinh (y học)
坐骨神经痛zuò gǔ shén jīng tòng
坐骨神经痛: đau thần kinh tọa