Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神气”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神气shén qì

神气: biểu cảm; tác phong; hăng hái; ấn tượng; cao ngạo; giả tạo

Cụm từ
神气活现shén qì huó xiàn

神气活现: vẻ kiêu ngạo; vẻ tự mãn; tỏ ra trịch thượng; ra vẻ ta đây

Cụm từ