Kết quả tra từ “神气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神气shén qì
神气: biểu cảm; tác phong; hăng hái; ấn tượng; cao ngạo; giả tạo
神气活现shén qì huó xiàn
神气活现: vẻ kiêu ngạo; vẻ tự mãn; tỏ ra trịch thượng; ra vẻ ta đây