Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神气活现神氣活現

shén qì huó xiàn

神气活现 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神气活现 trong tiếng Việt

vẻ kiêu ngạo; vẻ tự mãn; tỏ ra trịch thượng; ra vẻ ta đây

Tra từ liên quan