神气神氣 shén qì 神气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 神气 trong tiếng Việt biểu cảm; tác phong; hăng hái; ấn tượng; cao ngạo; giả tạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan