Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神往”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神往shén wǎng

神往: bị mê hoặc; mãi mê; khao khát; mơ tưởng

Cụm từ
悠然神往yōu rán shén wǎng

悠然神往: tâm trí lang thang xa xôi

Cụm từ
心驰神往xīn chí shén wǎng

心驰神往: tâm trí hướng về nơi hoặc người mong mỏi; mong mỏi; si mê; bị cuốn hút

Cụm từ