Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神往

shén wǎng

神往 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神往 trong tiếng Việt

bị mê hoặc; mãi mê; khao khát; mơ tưởng

Tra từ liên quan