Kết quả tra từ “祈祷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祈祷qí dǎo
祈祷: cầu nguyện; đọc lời cầu nguyện; lời cầu nguyện
闭会祈祷bì huì qí dǎo
闭会祈祷: lời cầu nguyện kết thúc
启应祈祷qǐ yìng qí dǎo
启应祈祷: Phần Nhập lễ (trong thánh lễ Công giáo)