Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “社稷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
社稷shè jì

社稷: nhà nước; quốc gia; các vị thần đất và ngũ cốc

Cụm từ
匡扶社稷kuāng fú shè jì

匡扶社稷: (các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước

Cụm từ