Kết quả tra từ “社稷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
社稷shè jì
社稷: nhà nước; quốc gia; các vị thần đất và ngũ cốc
匡扶社稷kuāng fú shè jì
匡扶社稷: (các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước