Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
匡扶社稷

kuāng fú shè jì

匡扶社稷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匡扶社稷 trong tiếng Việt

(các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước

Tra từ liên quan