匡扶社稷 kuāng fú shè jì 匡扶社稷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 匡扶社稷 trong tiếng Việt (các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan