匡扶社稷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
匡扶社稷
(các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nước
Giản thể匡扶社稷
Phồn thể匡扶社稷
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng