Kết quả tra từ “示例”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
示例shì lì
示例: minh họa; ví dụ điển hình
示例代码shì lì dài mǎ
示例代码: mã mẫu (máy tính)