Kết quả tra từ “礴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
礴bó
礴: lấp đầy; mở rộng
磅礴páng bó
磅礴: hùng vĩ; bao la; lan tràn; bao trùm