Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磅礴磅礡

páng bó

磅礴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磅礴 trong tiếng Việt

hùng vĩ; bao la; lan tràn; bao trùm

Tra từ liên quan