Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磁盘”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磁盘cí pán

磁盘: đĩa (máy tính)

Cụm từ
磁盘驱动器cí pán qū dòng qì

磁盘驱动器: ổ đĩa cứng; ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)

Cụm từ
软磁盘ruǎn cí pán

软磁盘: đĩa mềm

Cụm từ
硬磁盘yìng cí pán

硬磁盘: ổ cứng; đĩa cứng

Cụm từ