Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磁带”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磁带cí dài

磁带: băng từ; LT:盤|盘[pan2],盒[he2]

Cụm từ
磁带机cí dài jī

磁带机: ổ băng

Cụm từ
盒式录音磁带hé shì lù yīn cí dài

盒式录音磁带: băng cát xét

Cụm từ