Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁带机磁帶機

cí dài jī

磁带机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁带机 trong tiếng Việt

ổ băng

Tra từ liên quan