Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁带磁帶

cí dài

磁带 là gì?

磁带 [cí dài] có nghĩa là băng từ; LT:盤|盘[pan2],盒[he2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁带 trong tiếng Việt

  1. băng từ
  2. LT:盤|盘[pan2],盒[he2]

Cách đọc và ghi nhớ 磁带

磁带 được đọc là cí dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băng từ; LT:盤|盘[pan2],盒[he2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan