Kết quả tra từ “磁化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磁化cí huà
磁化: từ hóa
可磁化体kě cí huà tǐ
可磁化体: môi trường từ tính; vật liệu có khả năng bị từ hóa